API secret
Trùng với dashboard: lưu x-zalo-api-secret khi server bật
ZALO_API_SECRET.
Tìm Zalo theo SĐT
curl tương đương
Kết quả
Resolve theo zaloUid
curl tương đương
Kết quả
Tin nhắn đến (inbound)
Không giả lập trong trình duyệt. Gửi tin từ điện thoại / Zalo khác tới tài khoản đang login trên server — sự kiện sẽ xuất hiện ở WebSocket bên dưới.
Lịch sử hội thoại
curl tương đương
Kết quả
Gửi tin (POST /api/zalo/message)
Giới hạn gửi: ZALO_SEND_MIN_INTERVAL_MS (mặc định 2s).
curl tương đương
Kết quả
WebSocket (Socket.IO) — all peers
Server luôn join zalo:all. Bật Chỉ hiện một peer để lọc log phía
client; nút Subscribe gọi subscribe (thêm room zalo:<uid>).
Khi tắt (không gửi zaloUid), server đặt mặc định chung: mọi peer
chưa bị ghi đè riêng sẽ có autoReplyEnabled: false trên inbound. Dashboard
/ có thể bật/tắt theo từng uid luồng đang mở — ghi đè chỉ peer đó.
Inbound webhook (HTTP POST)
Đăng ký từng URL bằng POST; GET liệt kê id + url; DELETE …/:id gỡ từng bản.
Mỗi tin inbound → server POST JSON giống Socket.IO zalo.message.inbound tới mọi URL đã đăng ký. In-memory — mất khi restart.
Khi server bật ZALO_WS_EMIT_SELF_MESSAGE=1, log WebSocket còn có zalo.message.self (tin bạn gửi, echo từ zca-js nếu có).
Đã đăng ký
curl — GET / POST / DELETE
JSON từ server (GET / sau thao tác)
Gợi ý (Socket.IO — không dùng curl)
Log sự kiện